Hà Nội & miền BắcChủ nhật, 25/10/2026 GMT +7
XSHN · XỔ SỐ HÀ NỘI & MIỀN BẮC

Thống kê lô tô miền Bắc

Thống kê XSMB từ những kỳ đã hoàn tất: tần suất 00–99, lô gan và bảng đầu đuôi. Chọn phạm vi dữ liệu để đối chiếu lịch sử xổ số Hà Nội trên XSHN.

Phạm vi thực tế4 kỳ hoàn tất
Đến ngày04/01/2005

“+” cho biết số chưa xuất hiện trong phạm vi đang chọn. Gan cực đại chỉ tính những khoảng đã quan sát trọn vẹn.

Bảng lô gan XSMB trong 4 kỳ
Cặp sốSố lầnKỳ chưa raGan cực đại quan sátGần nhất
0004 +0Chưa có trong phạm vi
0104 +0Chưa có trong phạm vi
0504 +0Chưa có trong phạm vi
0804 +0Chưa có trong phạm vi
1404 +0Chưa có trong phạm vi
1604 +0Chưa có trong phạm vi
2204 +0Chưa có trong phạm vi
2404 +0Chưa có trong phạm vi
2604 +0Chưa có trong phạm vi
2704 +0Chưa có trong phạm vi
3304 +0Chưa có trong phạm vi
3704 +0Chưa có trong phạm vi
4004 +0Chưa có trong phạm vi
4304 +0Chưa có trong phạm vi
4704 +0Chưa có trong phạm vi
4804 +0Chưa có trong phạm vi
4904 +0Chưa có trong phạm vi
5004 +0Chưa có trong phạm vi
5104 +0Chưa có trong phạm vi
5204 +0Chưa có trong phạm vi
5404 +0Chưa có trong phạm vi
5504 +0Chưa có trong phạm vi
5604 +0Chưa có trong phạm vi
6004 +0Chưa có trong phạm vi
6104 +0Chưa có trong phạm vi
6504 +0Chưa có trong phạm vi
7004 +0Chưa có trong phạm vi
7104 +0Chưa có trong phạm vi
7204 +0Chưa có trong phạm vi
7404 +0Chưa có trong phạm vi
7504 +0Chưa có trong phạm vi
8004 +0Chưa có trong phạm vi
8204 +0Chưa có trong phạm vi
8404 +0Chưa có trong phạm vi
8604 +0Chưa có trong phạm vi
8704 +0Chưa có trong phạm vi
9304 +0Chưa có trong phạm vi
9904 +0Chưa có trong phạm vi
0913001/01/2005
1813001/01/2005
4533001/01/2005
7613001/01/2005
7713001/01/2005
9813001/01/2005
0412002/01/2005
0732002/01/2005
1212002/01/2005
1922002/01/2005
2322002/01/2005
3012002/01/2005
3112002/01/2005
3412002/01/2005
3512002/01/2005
6412002/01/2005
8322002/01/2005
8522002/01/2005
9012002/01/2005
0221003/01/2005
0611003/01/2005
1021003/01/2005
1111003/01/2005
1311003/01/2005
1511003/01/2005
3211003/01/2005
4421103/01/2005
5821103/01/2005
6221003/01/2005
6321003/01/2005
6621103/01/2005
6741003/01/2005
6811003/01/2005
7811003/01/2005
8821003/01/2005
9221003/01/2005
9731003/01/2005
0320204/01/2005
1720004/01/2005
2020104/01/2005
2110004/01/2005
2520004/01/2005
2820204/01/2005
2920104/01/2005
3620004/01/2005
3830104/01/2005
3930004/01/2005
4120004/01/2005
4230104/01/2005
4610004/01/2005
5330204/01/2005
5710004/01/2005
5920204/01/2005
6920004/01/2005
7320204/01/2005
7910004/01/2005
8140104/01/2005
8910004/01/2005
9110004/01/2005
9420204/01/2005
9510004/01/2005
9620204/01/2005