Hà Nội & miền BắcChủ nhật, 25/10/2026 GMT +7
XSHN · XỔ SỐ HÀ NỘI & MIỀN BẮC

Thống kê lô tô miền Bắc

Thống kê XSMB từ những kỳ đã hoàn tất: tần suất 00–99, lô gan và bảng đầu đuôi. Chọn phạm vi dữ liệu để đối chiếu lịch sử xổ số Hà Nội trên XSHN.

Phạm vi thực tế30 kỳ hoàn tất
Đến ngày11/10/2011

“+” cho biết số chưa xuất hiện trong phạm vi đang chọn. Gan cực đại chỉ tính những khoảng đã quan sát trọn vẹn.

Bảng lô gan XSMB trong 30 kỳ
Cặp sốSố lầnKỳ chưa raGan cực đại quan sátGần nhất
41319322/09/2011
50217424/09/2011
93315126/09/2011
45713628/09/2011
77312929/09/2011
46811430/09/2011
58611830/09/2011
24410601/10/2011
62810901/10/2011
7089402/10/2011
71119502/10/2011
0378603/10/2011
3068603/10/2011
1567804/10/2011
49671004/10/2011
04561105/10/2011
1386705/10/2011
48126305/10/2011
6676705/10/2011
6776705/10/2011
2895706/10/2011
47951006/10/2011
8675306/10/2011
05124407/10/2011
07741007/10/2011
09104607/10/2011
1284707/10/2011
3394507/10/2011
5154507/10/2011
55134407/10/2011
56641207/10/2011
8194507/10/2011
16631008/10/2011
2073708/10/2011
57631408/10/2011
69831008/10/2011
75831108/10/2011
95531208/10/2011
9753708/10/2011
9973708/10/2011
1792809/10/2011
1992409/10/2011
22112709/10/2011
31122509/10/2011
37621609/10/2011
60521309/10/2011
61921109/10/2011
6872909/10/2011
7862809/10/2011
80622209/10/2011
91102609/10/2011
9432409/10/2011
06101610/10/2011
1171810/10/2011
18911010/10/2011
2191510/10/2011
25101610/10/2011
2981710/10/2011
32111710/10/2011
34511210/10/2011
3981710/10/2011
401111210/10/2011
4381710/10/2011
52101610/10/2011
5381710/10/2011
74411010/10/2011
79911010/10/2011
8391410/10/2011
85101710/10/2011
88111410/10/2011
9291810/10/2011
96111710/10/2011
9881710/10/2011
0060911/10/2011
01100611/10/2011
0270711/10/2011
08601511/10/2011
101401111/10/2011
14120811/10/2011
2380711/10/2011
26100511/10/2011
27801111/10/2011
3560911/10/2011
36110511/10/2011
38601511/10/2011
4290411/10/2011
4480911/10/2011
54110711/10/2011
59140511/10/2011
63901011/10/2011
64130611/10/2011
65110711/10/2011
7290811/10/2011
73110411/10/2011
7690711/10/2011
821101311/10/2011
8490711/10/2011
8740911/10/2011
89100711/10/2011
9070911/10/2011