Hà Nội & miền BắcChủ nhật, 25/10/2026 GMT +7
XSHN · XỔ SỐ HÀ NỘI & MIỀN BẮC

Thống kê lô tô miền Bắc

Thống kê XSMB từ những kỳ đã hoàn tất: tần suất 00–99, lô gan và bảng đầu đuôi. Chọn phạm vi dữ liệu để đối chiếu lịch sử xổ số Hà Nội trên XSHN.

Phạm vi thực tế30 kỳ hoàn tất
Đến ngày21/10/2011

“+” cho biết số chưa xuất hiện trong phạm vi đang chọn. Gan cực đại chỉ tính những khoảng đã quan sát trọn vẹn.

Bảng lô gan XSMB trong 30 kỳ
Cặp sốSố lầnKỳ chưa raGan cực đại quan sátGần nhất
62420301/10/2011
70519402/10/2011
12414707/10/2011
51514507/10/2011
19612309/10/2011
85611710/10/2011
35310911/10/2011
361110511/10/2011
1779412/10/2011
4779512/10/2011
9059612/10/2011
93491512/10/2011
24481013/10/2011
9458413/10/2011
0057814/10/2011
0997514/10/2011
4097414/10/2011
4297414/10/2011
4347614/10/2011
46571314/10/2011
4967714/10/2011
71671114/10/2011
7577514/10/2011
0276615/10/2011
2356715/10/2011
2776315/10/2011
2976715/10/2011
3196515/10/2011
9966415/10/2011
66651016/10/2011
8185516/10/2011
88115516/10/2011
0194617/10/2011
0854517/10/2011
69941017/10/2011
8374417/10/2011
11123818/10/2011
14113818/10/2011
1883718/10/2011
21133518/10/2011
32103418/10/2011
3783318/10/2011
4493918/10/2011
54103518/10/2011
61831118/10/2011
77631218/10/2011
8763918/10/2011
96153218/10/2011
15321419/10/2011
1682619/10/2011
2692519/10/2011
48152619/10/2011
59142519/10/2011
6062819/10/2011
64122719/10/2011
6872919/10/2011
7392619/10/2011
74821019/10/2011
8692919/10/2011
9192919/10/2011
98142419/10/2011
051111220/10/2011
06121620/10/2011
10141420/10/2011
1371720/10/2011
2091720/10/2011
22111620/10/2011
3381620/10/2011
3981420/10/2011
63811020/10/2011
7691720/10/2011
78111620/10/2011
7981420/10/2011
82911320/10/2011
8491720/10/2011
92101420/10/2011
9561720/10/2011
9771620/10/2011
03701121/10/2011
04601121/10/2011
07801021/10/2011
25120621/10/2011
28801321/10/2011
30401721/10/2011
341001221/10/2011
38601521/10/2011
41802121/10/2011
45801321/10/2011
50801821/10/2011
52100821/10/2011
5390821/10/2011
5590921/10/2011
5680721/10/2011
57601421/10/2011
58701921/10/2011
65130621/10/2011
67100621/10/2011
7290821/10/2011
8070421/10/2011
8990821/10/2011