Hà Nội & miền BắcChủ nhật, 25/10/2026 GMT +7
XSHN · XỔ SỐ HÀ NỘI & MIỀN BẮC

Thống kê lô tô miền Bắc

Thống kê XSMB từ những kỳ đã hoàn tất: tần suất 00–99, lô gan và bảng đầu đuôi. Chọn phạm vi dữ liệu để đối chiếu lịch sử xổ số Hà Nội trên XSHN.

Phạm vi thực tế30 kỳ hoàn tất
Đến ngày31/10/2019

“+” cho biết số chưa xuất hiện trong phạm vi đang chọn. Gan cực đại chỉ tính những khoảng đã quan sát trọn vẹn.

Bảng lô gan XSMB trong 30 kỳ
Cặp sốSố lầnKỳ chưa raGan cực đại quan sátGần nhất
06415716/10/2019
65215816/10/2019
64714217/10/2019
44813618/10/2019
83513418/10/2019
08412419/10/2019
751011520/10/2019
92811620/10/2019
40810321/10/2019
29129322/10/2019
4179922/10/2019
73891222/10/2019
3248823/10/2019
3798423/10/2019
5388623/10/2019
2057524/10/2019
3837924/10/2019
74147624/10/2019
07561225/10/2019
2196725/10/2019
35116625/10/2019
48106525/10/2019
5796425/10/2019
7946825/10/2019
0595526/10/2019
1995726/10/2019
80651026/10/2019
8795726/10/2019
90551126/10/2019
9455926/10/2019
0084327/10/2019
22641127/10/2019
8494327/10/2019
91641127/10/2019
9384727/10/2019
0973828/10/2019
16103728/10/2019
1773728/10/2019
1873628/10/2019
3173828/10/2019
60103628/10/2019
7093828/10/2019
8673728/10/2019
97113628/10/2019
04821129/10/2019
13621429/10/2019
2882729/10/2019
34122729/10/2019
52721729/10/2019
55421129/10/2019
59122629/10/2019
6782929/10/2019
72321829/10/2019
81132929/10/2019
82621229/10/2019
1181630/10/2019
14101630/10/2019
15611330/10/2019
23611130/10/2019
26811030/10/2019
2791630/10/2019
30101830/10/2019
4581530/10/2019
46611630/10/2019
47121830/10/2019
49111830/10/2019
50101930/10/2019
56811530/10/2019
63111530/10/2019
68121530/10/2019
71111730/10/2019
78111730/10/2019
96711030/10/2019
9881830/10/2019
99711330/10/2019
01701431/10/2019
02100531/10/2019
03100631/10/2019
10601631/10/2019
1260731/10/2019
24100831/10/2019
25100831/10/2019
3390631/10/2019
3660831/10/2019
3970931/10/2019
42130731/10/2019
43100531/10/2019
51502631/10/2019
54100631/10/2019
58100931/10/2019
6180931/10/2019
6270831/10/2019
6680931/10/2019
6990831/10/2019
76110931/10/2019
77100531/10/2019
85501031/10/2019
88801231/10/2019
891001231/10/2019
95100731/10/2019